Khu vực Quận/Huyện Chuyển phát nhanh
Nội Thành 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, Tân Bình, Tân Phú, Phú Nhuận, Gò Vấp, Bình Thạnh 25.000
Ngoại Thành 9, 12, Bình Tân, Thủ Đức 35.000
Huyện/Xã Nhà Bè, Bình Chánh,Hóc Môn 40.000
Củ Chi 40.000
Cần Giờ 40.000

Lưu ý:

  • Khối lượng tiêu chuẩn: 3kg.
  • Khối lượng tối đa 5kg.
  • Miễn phí thay đổi địa chỉ giao nhận nếu cùng khu vực ( nội thành -> nội thành, ngoại thành -> ngoại thành).
  • Quý khách hàng phải tự đóng gói hàng hóa cẩn thận.
  • Thời gian trả hàng: 3 – 5 ngày.
  • Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tỉnh Thành phố Khu vực Quận/Huyện Cước phí Thời gian giao hàng
Bình Dương Nội thành Thủ Dầu Một 38.000 18h
Ngoại thành Thuận An, Dĩ An, Tân Uyên 38.000 18h
Huyện xã Bến Cát, Bắc Tân Uyên,
Bàu Bàng, Phú Giáo, Dầu Tiếng
45.000 24h – 48h
Đồng Nai Nội thành Biên Hòa 38.000 18h
Huyện xã Trảng Bom, Long Khánh,
Cẩm Mỹ, Định Quán, Thống Nhất,
Xuân Lộc, Long Thành,
Nhơn Trạch, Tân Phú, Vĩnh Cửu
45.000 24h – 48h

 

  • Lưu ý:
    • Trọng lượng tiêu chuẩn 1kg
    • 0.5kg tiếp theo = +5000đ/đơn hàng
    • Phí chuyển hoàn = 10.000d/đơn hàng
    • Miễn phí trả hàng (Trả hàng từ kho hàng Speedgo về khách hàng)
    • Quý khách hàng phải tự đóng gói hàng hóa cẩn thận.
    • Thời gian trả hàng: 5 – 7 kể từ lúc khi khách hàng xác nhận chuyển hoàn.
    • Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
Trọng lượng(gr) HÀ NỘI Phạm vi 100km Phạm vi 300km Trên 300km
250 – 500 45.000 40.000 43.000 46.000
500 – 1.000 55.000 40.000 43.000 46.000
1.000 – 1.500 65.000 50.000 53.000 56.000
1.500 – 2.500 75.000 60.000 63.000 66.000
Mỗi 0.5kg tiếp theo + 10.000 + 10.000 + 10.000 + 10.000
Thời gian tiêu chuẩn 24h – 36h 48h 48h – 72h 48h – 72h
Hàng cấm bay: cộng thêm 3 – 5 ngày (vận chuyển đường bộ).

Ghi chú:

  • Phạm vi 100km: Bao gồm các tỉnh: Tây Ninh; Long An; Tiền Giang
  • Phạm vi 300km: Bao gồm các tỉnh: Bình Thuận; Bình Phước; Vũng Tàu; Sóc Trăng; Cần Thơ; Vĩnh Long; Trà Vinh; Kiên Giang; Hậu Giang;
    Bạc Liêu; Đồng Tháp; An Giang.
  • Trên 300km: Bao gồm các tỉnh: Nha Trang; Kontum; Đaklak; Lâm Đồng; Gia lai; Ninh Thuận; Đak Nông,…. Và các tỉnh còn lại

Lưu ý:

  • Phí chuyển hoàn = 50% phí giao hàng
  • Miễn phí trả hàng (Trả hàng từ kho hàng Speedgo về khách hàng)
  • Thời gian trả hàng: 5 – 7 kể từ lúc khi khách hàng xác nhận chuyển hoàn.
  • Quý khách hàng phải tự đóng gói hàng hóa cẩn thận.
  • Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

*Với hàng hóa trên 10KG, quý khách vui lòng liên hệ 0907884660 – Chị Trinh hoặc 0988900653 – anh Thuấn để được tư vấn thêm.

Weight (kg) Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6 Zone 7 Zone 8 Zone 9 Zone 10 Zone 11
Hong Kong
Thailand
Singapore
Malaysia
China South
Indonesia
Phillipines
Taiwan
Korea South
China Japan
India
Brunei
Laos
Macau
Australia
New Zealand
Germany
United Kingdom
Italy
France
Denmark
Spain
Portugal
Sweden
Turkey
Poland
Russian Federation
United States
Mexico
Canada
Middle East
Africa
Rest of the world
0,5 19,21 22,28 25,35 25,96 26,77 27,53 30,58 27,46 30,45 33,98 47,69
1 21,97 25,86 29,57 30,79 32,32 32,32 38,12 34,22 38,34 42,35 57,29
1,5 24,72 29,74 34,18 35,97 38,52 38,52 45,6 40,99 48,85 50,65 66,89
2 27,48 33,62 38,78 41,16 44,73 44,73 53,07 47,76 53,35 58,96 76,5
2,5 30,09 37,5 43,39 46,34 50,93 50,93 60,54 54,53 60,86 67,26 86,1
0,5 27,54 31,47 32,65 35,4 36,97 40,12 44,13 48,02 46,72 49,53 62,54
1 31,07 36,59 38,01 41,46 43,11 48,61 53,48 58,47 54,33 60,01 74,34
1,5 34,6 40,88 43,29 48,79 50,98 56,88 62,58 68,6 64,16 70,2 85,52
2 38,13 45,18 48,57 56,11 58,84 65,15 71,67 78,73 73,98 80,4 96,69
2,5 41,66 49,47 53,85 63,44 66,71 73,41 80,76 88,86 83,81 90,59 107,87
3 44,73 52,7 58,88 69,66 73,01 80,96 89,07 98,82 92,48 99,93 119,05
3,5 47,81 55,93 63,92 75,88 79,31 88,51 97,38 108,79 101,15 109,26 130,23
4 50,88 59,16 68,96 82,1 85,62 96,05 105,69 118,75 109,82 118,59 141,41
4,5 53,95 62,4 74 88,33 91,92 103,6 113,99 128,71 118,49 127,92 152,59
5 57,02 65,63 79,03 94,55 98,22 111,14 122,3 138,68 127,16 137,25 163,77
5,5 59,77 68,86 83,83 100,61 104,12 117,59 129,41 147,6 134,58 145,22 174,3
6 62,52 72,09 88,63 106,67 110,02 124,03 136,51 156,52 141,99 153,19 184,84
6,5 65,27 75,32 93,42 112,73 115,92 130,47 143,62 165,44 149,41 161,16 195,37
7 68,01 78,55 98,22 118,79 121,82 136,91 150,72 174,36 156,83 169,12 205,91
7,5 70,76 81,78 103,02 124,85 127,72 143,36 157,83 183,28 164,25 177,09 216,45
8 73,51 85,01 107,81 130,91 133,62 149,8 164,93 192,2 171,67 185,06 226,98
8,5 76,26 88,24 112,61 136,97 139,52 156,24 172,03 201,12 179,08 193,03 237,52
9 79,01 91,48 117,41 143,03 145,42 162,68 179,14 210,04 186,5 200,99 248,06
9,5 81,76 94,71 122,2 149,1 151,32 169,12 186,24 218,96 193,92 208,96 258,59
10 84,51 97,94 127 155,16 157,22 175,57 193,35 227,88 201,34 216,93 269,13

First, given that the average article of one thousand words sells for approximately $375 in the united states, writers need to produce get homework help and sell eight articles a month if they want to earn an annual income of $35,000.